烏鰂墨 wū zéi mò · ô tặc mặc Hán Việt: ô tặc mặc · Pinyin: wū zéi mò Tổng quan Cấu tạo: 烏 (ô) + 鰂 (tặc) + 墨 (mặc)Pinyinwū zéi mòHán Việtô tặc mặcCấu tạo烏 + 鰂 + 墨 · ô + tặc + mặc nghĩa thành phần: ô + tặc + mặc