烘動

hōng dòng hồng động

Hán Việt: hồng động · Pinyin: hōng dòng

Tổng quan

biến thể của 轟動|轰动

Cấu tạo: (hồng) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 轟動|轰动

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引起眾人的注意。《紅樓夢》第一回:「當下烘動街坊眾人,當作一件新聞傳說。」也作「哄動」、「轟動」。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 轟動|轰动[hong1 dong4]
  • Cihui variant of 轟動|轰动