烘堂

hồng đường

Hán Việt: hồng đường

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 慶生、遷居等吉事,親友出錢慶賀飲宴,滿堂歡樂。宋.張綱〈西江月.易老方驚歲晚〉詞:「為具隨宜餖飣,烘堂不用笙簫。」