烘簾

hōng lián hồng liêm

Hán Việt: hồng liêm · Pinyin: hōng lián

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (liêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暖帘。冬天挂的棉门帘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暖帘。冬天挂的棉门帘。