烘影 hōng yǐng · hồng ảnh Hán Việt: hồng ảnh · Pinyin: hōng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 影 (ảnh)Pinyinhōng yǐngHán Việthồng ảnhCấu tạo烘 + 影 · hồng + ảnh nghĩa thành phần: hồng + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 映照成影。Tân Hoa Tự Điển 1.映照成影。