烘房 hồng phòng Hán Việt: hồng phòng Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 房 (phòng)Hán Việthồng phòngCấu tạo烘 + 房 · hồng + phòng nghĩa thành phần: hồng + phòng Nghĩa EngCihui 烘房 ōngfáng* p.w. hot press room M:¹jiān/⁴zuò