烘手 hồng thủ Hán Việt: hồng thủ Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 手 (thủ)Hán Việthồng thủCấu tạo烘 + 手 · hồng + thủ nghĩa thành phần: hồng + thủ Nghĩa EngCihui 烘手 ōngshǒu v.o. warm the hands by a fire