烘暈 hōng yūn · hồng vựng Hán Việt: hồng vựng · Pinyin: hōng yūn Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 暈 (vựng)Pinyinhōng yūnHán Việthồng vựngCấu tạo烘 + 暈 · hồng + vựng nghĩa thành phần: hồng + vựng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即烘托。Tân Hoa Tự Điển 1.即烘托。