烘暖 hồng noãn Hán Việt: hồng noãn Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 暖 (noãn)Hán Việthồng noãnCấu tạo烘 + 暖 · hồng + noãn nghĩa thành phần: hồng + noãn Nghĩa EngCihui 烘暖 ōngnuǎn r.v. warm by a fire