烘板 hồng bản Hán Việt: hồng bản Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 板 (bản)Hán Việthồng bảnCấu tạo烘 + 板 · hồng + bản nghĩa thành phần: hồng + bản Nghĩa EngCihui 烘板 ōngbǎn n. carbonado board M:²kuài