烘柹 hōng shì · hồng thị Hán Việt: hồng thị · Pinyin: hōng shì Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 柹 (thị)Pinyinhōng shìHán Việthồng thịCấu tạo烘 + 柹 · hồng + thị nghĩa thành phần: hồng + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"烘杮"。