烘柹 hōng shì·hồng thị Hán Việt: hồng thị · Pinyin: hōng shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"烘杮"。 Cấu tạo: 烘 (hồng) + 柹 (thị)Pinyinhōng shìHán Việthồng thịCấu tạo烘 + 柹 · hồng + thị nghĩa thành phần: hồng + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"烘杮"。 Từ liên quan Gần nghĩa烘乾 · 烘制 · 烘动 · 烘干 · 烘手 · 烘托 · 烘染 · 烘炉