烘柿

hōng shì hồng thị

Hán Việt: hồng thị · Pinyin: hōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烘柹"; 闭藏未熟的青柿于容器中,使其自然红熟,谓之"烘杮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烘柹"。 2.闭藏未熟的青柿于容器中,使其自然红熟,谓之"烘杮"。