烘漆 hồng tất Hán Việt: hồng tất Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 漆 (tất)Hán Việthồng tấtCấu tạo烘 + 漆 · hồng + tất nghĩa thành phần: hồng + tất Nghĩa EngCihui 烘漆 ōngqī n. baking/stoving finish M:¹céng