烘爐
hồng lô
Hán Việt: hồng lô · Pinyin: hōng lú
Tổng quan
lò nướng
Nghĩa
Việt
- Cihui lò nướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 烘烤用的暖爐。宋.周邦彥〈解語花.風銷焰蠟〉詞:「風銷焰蠟,露浥烘爐,花市光相射。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 火炉。
- Tân Hoa Tự Điển 1.火炉。
Eng
- CC-CEDICT oven
- Cihui oven