烘烤

hōng kǎo hồng khảo

Hán Việt: hồng khảo · Pinyin: hōng kǎo

Tổng quan

nướng | quay

Cấu tạo: (hồng) + (khảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nướng | quay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將物體直接置於熱源處或以高溫乾烤。如:「把肉片放在網架上烘烤,就能製成肉乾。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用火燥物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用火燥物。

Eng

  • CC-CEDICT to roast|to bake
  • Cihui to roast; to bake