烘焙

hōng bèi hồng bồi

Hán Việt: hồng bồi · Pinyin: hōng bèi

Tổng quan

sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.) | nướng

Cấu tạo: (hồng) + (bồi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sấy khô trên lửa (trà, thịt, v.v.) | nướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用火烘乾。《三國演義》第二八回:「一邊烘焙行李,一邊餵養馬匹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用火或电烤干(茶叶、烟叶等):~咖啡。

Eng

  • CC-CEDICT to cure by drying over a fire (tea, meat etc)|to bake
  • Cihui to cure by drying over a fire (tea, meat etc); to bake