烘然 hōng rán · hồng nhiên Hán Việt: hồng nhiên · Pinyin: hōng rán Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 然 (nhiên)Pinyinhōng ránHán Việthồng nhiênCấu tạo烘 + 然 · hồng + nhiên nghĩa thành phần: hồng + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 火热貌; 哄然。喧闹貌。Tân Hoa Tự Điển 1.火热貌。 2.哄然。喧闹貌。