烘的 hōng de · hồng đích Hán Việt: hồng đích · Pinyin: hōng de Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 的 (đích)Pinyinhōng deHán Việthồng đíchCấu tạo烘 + 的 · hồng + đích nghĩa thành phần: hồng + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忽然,一下子。Tân Hoa Tự Điển 1.忽然,一下子。