烘籠

hōng lóng hồng lung

Hán Việt: hồng lung · Pinyin: hōng lóng

Tổng quan

khung phơi tre

Cấu tạo: (hồng) + (lung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khung phơi tre

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用竹片、枝條等編成的籠子。罩在爐子或火盆上,可用來烘乾衣物。《水滸傳》第五六回:「另用一個小黃帕兒,包著一條雙獺尾荔枝金帶,也放在包袱內,把來安在烘籠上。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)竹片、柳条或荆条等编成的笼子,罩在炉子或火盆上,用来烘干衣物。

Eng

  • CC-CEDICT bamboo drying frame
  • Cihui bamboo drying frame