烘箱
hồng tương
Hán Việt: hồng tương · Pinyin: hōng xiāng
Tổng quan
lò nướng
Nghĩa
Việt
- Cihui lò nướng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用電熱使物體乾燥的電器。將物體放入烘箱內,自箱底加熱,使箱內空氣流通,去除水分,而使物體乾燥。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用加热的方法把潮湿物品中水分去掉的箱形装置,多用于工业。
Eng
- CC-CEDICT oven
- Cihui oven