烘籃

hōng lán hồng lam

Hán Việt: hồng lam · Pinyin: hōng lán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (lam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中间放小火盆的竹篮。用以取暖或烘干衣物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中间放小火盆的竹篮。用以取暖或烘干衣物。

Eng

  • Cihui 烘籃 ōnglán n. a hand-held basketwork brazier M:ge/²zhī