烘籃 hōng lán · hồng lam Hán Việt: hồng lam · Pinyin: hōng lán Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 籃 (lam)Pinyinhōng lánHán Việthồng lamCấu tạo烘 + 籃 · hồng + lam nghĩa thành phần: hồng + lam Nghĩa EngCihui 烘籃 ōnglán n. a hand-held basketwork brazier M:ge/²zhī