烘騰騰

hōng téng téng hồng đằng đằng

Hán Việt: hồng đằng đằng · Pinyin: hōng téng téng

Tổng quan

Cấu tạo: (hồng) + (đằng) + (đằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 火旺盛貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.火旺盛貌。