烘製

hōng zhì hồng chế

Hán Việt: hồng chế · Pinyin: hōng zhì

Tổng quan

nướng

Cấu tạo: (hồng) + (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nướng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 烘焙製作。如:「中秋將近,糕餅店正趕著烘製月餅,以應市場需求。」

Eng

  • CC-CEDICT to bake
  • Cihui to bake