烘襯
hồng sấn
Hán Việt: hồng sấn · Pinyin: hōng chèn
Tổng quan
làm nổi bật | nhấn mạnh bằng tương phản
Nghĩa
Việt
- Cihui làm nổi bật | nhấn mạnh bằng tương phản
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從周圍或旁邊渲染,使主體或重點更加顯明。如:「靜物寫生中,常以素色背景烘襯主體的色澤。」也作「烘托」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烘托;陪衬。
Eng
- CC-CEDICT to set off|to highlight by contrast
- Cihui to set off; to highlight by contrast