烘豆 hōng dòu · hồng đậu Hán Việt: hồng đậu · Pinyin: hōng dòu Tổng quan đậu nướng Cấu tạo: 烘 (hồng) + 豆 (đậu)Pinyinhōng dòuHán Việthồng đậuCấu tạo烘 + 豆 · hồng + đậu nghĩa thành phần: hồng + đậu Nghĩa ViệtCihui đậu nướngEngCC-CEDICT baked beansCihui baked beans