烘餅 hōng bǐng · hồng bính Hán Việt: hồng bính · Pinyin: hōng bǐng Tổng quan Cấu tạo: 烘 (hồng) + 餅 (bính)Pinyinhōng bǐngHán Việthồng bínhCấu tạo烘 + 餅 · hồng + bính nghĩa thành phần: hồng + bính