烙傷 lào shāng · lạc thương Hán Việt: lạc thương · Pinyin: lào shāng Tổng quan Cấu tạo: 烙 (lạc) + 傷 (thương)Pinyinlào shāngHán Việtlạc thươngCấu tạo烙 + 傷 · lạc + thương nghĩa thành phần: lạc + thương