烙器 lạc khí Hán Việt: lạc khí Tổng quan Cấu tạo: 烙 (lạc) + 器 (khí)Hán Việtlạc khíCấu tạo烙 + 器 · lạc + khí nghĩa thành phần: lạc + khí Nghĩa EngCihui cauter