烙平 lạc bình Hán Việt: lạc bình Tổng quan Cấu tạo: 烙 (lạc) + 平 (bình)Hán Việtlạc bìnhCấu tạo烙 + 平 · lạc + bình nghĩa thành phần: lạc + bình Nghĩa EngCihui 烙平 àopíng r.v. iron to make (clothes/etc.) smooth