烙餅
lạc bính
Hán Việt: lạc bính · Pinyin: lào bǐng
Tổng quan
bánh kếp | bánh mì dẹt | bánh nướng bánh nướng áp chảo。烙成的餅(餅內一般加油鹽)。
Nghĩa
Việt
- Cihui bánh kếp | bánh mì dẹt | bánh nướng bánh nướng áp chảo。烙成的餅(餅內一般加油鹽)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用麵粉烙成的薄餅,是北方人的主食之一。如:「雖然我不是北方人,烙餅和麵條卻是我的最愛。」 2.製餅。如:「他喜歡調理麵食,烙餅、製麵都難不倒他。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烙成的饼,饼内一般加油盐。
Eng
- CC-CEDICT pancake|flat bread|griddle cake
- Cihui pancake; flat bread; griddle cake