燭光
chúc quang
Hán Việt: chúc quang · Pinyin: zhú guāng
Tổng quan
ánh nến | thắp nến (canh thức, v.v.) | candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)
Nghĩa
Việt
- Cihui ánh nến | thắp nến (canh thức, v.v.) | candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.量詞。計算發光強度的單位。一燭光等於頻率540×1012赫(Hz)之光源發出之單色輻射、在一定方向每立弳之輻射通量為683分之1瓦(W)之發光強度。 2.蠟燭燃燒時所發出的光芒。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烛炬的亮光。亦指光亮; 传说中舜女之名; 俗称电灯泡的功率单位。即瓦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.烛炬的亮光。亦指光亮。 2.传说中舜女之名。 3.俗称电灯泡的功率单位。即瓦。
Eng
- CC-CEDICT candle light|candle-lit (vigil etc)|candela, unit of luminous intensity (cd)
- Cihui candle light; candle-lit (vigil etc); candela, unit of luminous intensity (cd)
ja
- JMdict candlepower