燭剪 zhú jiǎn · chúc tiễn Hán Việt: chúc tiễn · Pinyin: zhú jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 剪 (tiễn)Pinyinzhú jiǎnHán Việtchúc tiễnCấu tạo燭 + 剪 · chúc + tiễn nghĩa thành phần: chúc + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剪除烛花的剪刀。Tân Hoa Tự Điển 1.剪除烛花的剪刀。