燭力 zhú lì · chúc lực Hán Việt: chúc lực · Pinyin: zhú lì Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 力 (lực)Pinyinzhú lìHán Việtchúc lựcCấu tạo燭 + 力 · chúc + lực nghĩa thành phần: chúc + lực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 俗称电灯泡的功率单位,即瓦。Tân Hoa Tự Điển 1.俗称电灯泡的功率单位,即瓦。