燭影 zhú yǐng · chúc ảnh Hán Việt: chúc ảnh · Pinyin: zhú yǐng Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 影 (ảnh)Pinyinzhú yǐngHán Việtchúc ảnhCấu tạo燭 + 影 · chúc + ảnh nghĩa thành phần: chúc + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯烛的光亮; 灯烛之光映出的人﹑物的影子。Tân Hoa Tự Điển 1.灯烛的光亮。 2.灯烛之光映出的人﹑物的影子。