燭房 zhú fáng · chúc phòng Hán Việt: chúc phòng · Pinyin: zhú fáng Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 房 (phòng)Pinyinzhú fángHán Việtchúc phòngCấu tạo燭 + 房 · chúc + phòng nghĩa thành phần: chúc + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯烛明亮的厅房。多指行乐之所。Tân Hoa Tự Điển 1.灯烛明亮的厅房。多指行乐之所。