燭燼 zhú jìn · chúc tẫn Hán Việt: chúc tẫn · Pinyin: zhú jìn Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 燼 (tẫn)Pinyinzhú jìnHán Việtchúc tẫnCấu tạo燭 + 燼 · chúc + tẫn nghĩa thành phần: chúc + tẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烛燃后的余烬;烛泪; 烛化为烬。Tân Hoa Tự Điển 1.烛燃后的余烬;烛泪。 2.烛化为烬。