燭理 zhú lǐ · chúc lí Hán Việt: chúc lí · Pinyin: zhú lǐ Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 理 (lí)Pinyinzhú lǐHán Việtchúc líCấu tạo燭 + 理 · chúc + lí nghĩa thành phần: chúc + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英明治理; 考察事理。Tân Hoa Tự Điển 1.英明治理。 2.考察事理。