燭穗 zhú suì · chúc tuệ Hán Việt: chúc tuệ · Pinyin: zhú suì Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 穗 (tuệ)Pinyinzhú suìHán Việtchúc tuệCấu tạo燭 + 穗 · chúc + tuệ nghĩa thành phần: chúc + tuệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结成穗状的烛泪。Tân Hoa Tự Điển 1.结成穗状的烛泪。EngCihui 燭穗 húsuì n. snuff (of a candle)