燭竹 zhú zhú · chúc trúc Hán Việt: chúc trúc · Pinyin: zhú zhú Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 竹 (trúc)Pinyinzhú zhúHán Việtchúc trúcCấu tạo燭 + 竹 · chúc + trúc nghĩa thành phần: chúc + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹名。可代烛用,故名。又名丞相竹。Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。可代烛用,故名。又名丞相竹。