燭罩

zhú zhào chúc tráo

Hán Việt: chúc tráo · Pinyin: zhú zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (chúc) + (tráo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王仪仗队中的灯具,亦指执掌灯具的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王仪仗队中的灯具,亦指执掌灯具的人。