燭耀 zhú yào · chúc diệu Hán Việt: chúc diệu · Pinyin: zhú yào Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 耀 (diệu)Pinyinzhú yàoHán Việtchúc diệuCấu tạo燭 + 耀 · chúc + diệu nghĩa thành phần: chúc + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"烛耀"。亦作"烛曜"; 照耀; 显耀,显扬。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烛耀"。亦作"烛曜"。 2.照耀。 3.显耀,显扬。