燭花
chúc hoa
Hán Việt: chúc hoa · Pinyin: zhú huā
Tổng quan
hoa nến: bông nến
Nghĩa
Việt
- Cihui hoa nến: bông nến
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烛华"; 蜡烛的光焰; 烛芯烧焦结成的花状物; 即烛夜花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烛华"。 2.蜡烛的光焰。 3.烛芯烧焦结成的花状物。 4.即烛夜花。
Eng
- Cihui 燭花 húhuā n. 1. candle snuff 2. <wr.> candle flame