燭蛾 zhú é · chúc nga Hán Việt: chúc nga · Pinyin: zhú é Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 蛾 (nga)Pinyinzhú éHán Việtchúc ngaCấu tạo燭 + 蛾 · chúc + nga nghĩa thành phần: chúc + nga Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓扑灯之蛾。Tân Hoa Tự Điển 1.谓扑灯之蛾。