燭遠 zhú yuǎn · chúc viễn Hán Việt: chúc viễn · Pinyin: zhú yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 遠 (viễn)Pinyinzhú yuǎnHán Việtchúc viễnCấu tạo燭 + 遠 · chúc + viễn nghĩa thành phần: chúc + viễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 光照远方; 比喻泽及远方。Tân Hoa Tự Điển 1.光照远方。 2.比喻泽及远方。