燭銀 zhú yín · chúc ngân Hán Việt: chúc ngân · Pinyin: zhú yín Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 銀 (ngân)Pinyinzhú yínHán Việtchúc ngânCấu tạo燭 + 銀 · chúc + ngân nghĩa thành phần: chúc + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精光闪耀的银子。Tân Hoa Tự Điển 1.精光闪耀的银子。