燭龍 zhú lóng · chúc long Hán Việt: chúc long · Pinyin: zhú lóng Tổng quan Cấu tạo: 燭 (chúc) + 龍 (long)Pinyinzhú lóngHán Việtchúc longCấu tạo燭 + 龍 · chúc + long nghĩa thành phần: chúc + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"爥龙"。古代神话中的神名。传说其张目(亦有谓其驾日﹑衔烛或珠)能照耀天下。 2.借指太阳。