烝弑 chưng thí Hán Việt: chưng thí Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 弑 (thí)Hán Việtchưng thíCấu tạo烝 + 弑 · chưng + thí nghĩa thành phần: chưng + thí