烝徒 chưng đồ Hán Việt: chưng đồ Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 徒 (đồ)Hán Việtchưng đồCấu tạo烝 + 徒 · chưng + đồ nghĩa thành phần: chưng + đồ