烝泄 chưng tiết Hán Việt: chưng tiết Tổng quan Cấu tạo: 烝 (chưng) + 泄 (tiết)Hán Việtchưng tiếtCấu tạo烝 + 泄 · chưng + tiết nghĩa thành phần: chưng + tiết